Star Early Literacy
Chương trình đánh giá trình độ đọc
Chương trình
Star Early Literacy
Star Early Literacy
Giải pháp đánh giá thích ứng kỹ thuật số khả năng đọc viết và toán học thông qua hình thức câu hỏi có giọng đọc thu âm, dành cho học sinh tiểu học từ mẫu giáo đến lớp 3, đặc biệt là những em gặp khó khăn khi thực hiện bài đánh giá Star Reading. Giải pháp này giúp đo lường và xác định nhanh chóng các kỹ năng nền tảng về đọc và toán.
Đánh giá kỹ năng đọc cơ bản thông
qua các bài kiểm tra có giọng đọc
Star Early Literacy đánh giá khả năng đọc viết của học sinh từ mẫu giáo
đến lớp 3, đặc biệt là những em chưa quen với việc tự đọc
và hiểu văn bản một cách độc lập.
Tất cả các câu hỏi đều có hỗ trợ giọng đọc.
Kỹ năng đọc viết và toán học cơ bản được đo lường chi tiết
Bao gồm các kỹ năng như nhận diện ngữ âm, phonics, kỹ năng đo lường, kỹ năng số học cơ bản… được phân chia thành tổng cộng 10 lĩnh vực nhỏ với 41 kỹ năng.
Thiết lập Mục tiêu và Định hướng Học tập Cá nhân thông qua hệ thống Báo cáo đa dạng
Sau khi hoàn thành bài đánh giá Star Early Literacy, giáo viên có thể thiết lập mục tiêu học tập dựa trên mức độ đạt được của học sinh ở từng kỹ năng, đồng thời đưa ra định hướng học tập hiệu quả thông qua các tài liệu hướng dẫn phù hợp.
Reports
Các báo cáo chính của Star Early Literacy
Diagnostic Report
Sau khi hoàn thành bài đánh giá Star Early Literacy, học sinh có thể xem giai đoạn phát triển năng lực đọc viết của mình thông qua báo cáo. Hệ thống chia quá trình phát triển đọc viết thành tổng cộng 5 giai đoạn, đồng thời hiển thị điểm số của học sinh theo từng kỹ năng trong mỗi lĩnh vực
Instructional Planning Report
Đây là báo cáo dùng để phân tích mức độ đạt được của từng học sinh theo từng lĩnh vực đọc, từ đó hỗ trợ lập kế hoạch và định hướng giảng dạy cho cả lớp.
Giải thích thuật ngữ
1SS (Scaled Score)
2Literacy Classification
1SS (Scaled Score)
Điểm chuẩn hóa (Scaled Score – SS) là điểm số thực tế mà học sinh đạt được trong bài đánh giá Star Early Literacy.
Điểm này được tính toán dựa trên độ khó của câu hỏi và số lượng câu trả lời đúng, với thang điểm từ 300 đến 900.
2Literacy Classification
| Phân loại | Thang điểm chuẩn hóa thống nhất | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Emergent Reader |
Early 200 ~ 682 | Học sinh bắt đầu hiểu văn bản in mang ý nghĩa. Các em đang làm quen với việc đọc thông qua từ ngữ và câu chữ in sẵn, đồng thời nhận biết rằng văn bản được đọc từ trái sang phải và từ trên xuống dưới trên trang giấy. Bên cạnh đó, học sinh cũng bắt đầu nhận diện màu sắc, hình dạng, con số và chữ cái |
| Late 683 ~ 785 | Học sinh có thể nhận diện hầu hết các chữ cái trong bảng chữ cái và ghép chữ cái với âm tương ứng. Các em bắt đầu đọc sách tranh và những từ quen thuộc trong môi trường xung quanh. Thông qua việc đọc lặp lại các cuốn sách yêu thích cùng người lớn, học sinh dần phát triển vốn từ vựng, kỹ năng nghe và sự hiểu biết về văn bản in. | |
| Transitional Reader |
Early 786 ~ 815 | Học sinh đã nắm vững bảng chữ cái và mối quan hệ giữa chữ cái và phát âm. Các em có thể nhận diện nhiều âm phụ âm ở đầu và cuối từ, cũng như phân biệt được nguyên âm dài và nguyên âm ngắn. |
| Late 816 ~ 851 | Học sinh có thể ghép các âm và các thành phần của từ để đọc những từ đơn giản. Các em sử dụng nhiều chiến lược khác nhau để nhận diện từ, chẳng hạn như dựa vào hình ảnh, cấu trúc câu chuyện và quy tắc ngữ âm. | |
| Probable Reader |
852 ~ 1100 | Học sinh thành thạo trong việc nhận diện nhiều từ, cả khi có và không có ngữ cảnh. Các em dành ít thời gian hơn cho việc nhận biết và đánh vần từ, thay vào đó tập trung nhiều hơn vào việc hiểu nội dung. Ở giai đoạn này, học sinh có thể ghép các âm và các thành phần của từ để đọc từ và câu một cách nhanh hơn, trôi chảy hơn và độc lập hơn. |
| Phân loại | Thang điểm chuẩn hóa thống nhất | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Emergent Reader |
Early 200 ~ 682 | Học sinh bắt đầu hiểu văn bản in mang ý nghĩa. Các em đang làm quen với việc đọc thông qua từ ngữ và câu chữ in sẵn, đồng thời nhận biết rằng văn bản được đọc từ trái sang phải và từ trên xuống dưới trên trang giấy. Bên cạnh đó, học sinh cũng bắt đầu nhận diện màu sắc, hình dạng, con số và chữ cái |
| Late 683 ~ 785 | Học sinh có thể nhận diện hầu hết các chữ cái trong bảng chữ cái và ghép chữ cái với âm tương ứng. Các em bắt đầu đọc sách tranh và những từ quen thuộc trong môi trường xung quanh. Thông qua việc đọc lặp lại các cuốn sách yêu thích cùng người lớn, học sinh dần phát triển vốn từ vựng, kỹ năng nghe và sự hiểu biết về văn bản in. | |
| Transitional Reader |
Early 786 ~ 815 | Học sinh đã nắm vững bảng chữ cái và mối quan hệ giữa chữ cái và phát âm. Các em có thể nhận diện nhiều âm phụ âm ở đầu và cuối từ, cũng như phân biệt được nguyên âm dài và nguyên âm ngắn. |
| Late 816 ~ 851 | Học sinh có thể ghép các âm và các thành phần của từ để đọc những từ đơn giản. Các em sử dụng nhiều chiến lược khác nhau để nhận diện từ, chẳng hạn như dựa vào hình ảnh, cấu trúc câu chuyện và quy tắc ngữ âm. | |
| Probable Reader |
852 ~ 1100 | Học sinh thành thạo trong việc nhận diện nhiều từ, cả khi có và không có ngữ cảnh. Các em dành ít thời gian hơn cho việc nhận biết và đánh vần từ, thay vào đó tập trung nhiều hơn vào việc hiểu nội dung. Ở giai đoạn này, học sinh có thể ghép các âm và các thành phần của từ để đọc từ và câu một cách nhanh hơn, trôi chảy hơn và độc lập hơn. |